Thiết kế & Trọng lượng
| Kích thước | 250.6 x 174.1 x 7.5 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 487 g |
| Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình | 73% |
Bộ xử lý
| Phiên bản CPU | Apple A13 Bionic |
| Loại CPU | Hexa-Core |
| CPU | 4 x 2.5 GHz Vortex + 4 x 1.6 GHz Tempest |
| Số nhân | 6 |
| Tốc độ tối đa | 2.5 GHz |
| 64 Bits | Có |
RAM
| RAM | 3 GB |
| RAM Type | LPDDR4X |
Màn hình
| Kích thước màn hình | 10.2 inch |
| Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Độ phân giải | 2160 x 1620 Pixels |
| Chuẩn màn hình | Liquid Retina HD |
| Chất liệu mặt kính | Kính cường lực Oleophobic |
| Loại cảm ứng | Điện dung đa điểm |
| Mật độ điểm ảnh | 264 ppi |
| Tỷ lệ màn hình | 4:3 |
Đồ họa
| GPU | Apple GPU 4 nhân |
ANTUTU
| ANTUTU | 467.478 |
Lưu trữ
| Bộ nhớ trong | 64 GB |
| Danh bạ lưu trữ | Tùy bộ nhớ |
Camera sau
Single rear camera
Standard
| Resolution | 8.0 MP |
| Aperture | ƒ/1.8 |
| Quay phim |
|
| Tính năng |
|
Selfie
Single selfie camera
| Resolution | 12.0 MP |
| Tính năng |
|
Cảm biến
Bảo mật
Others
| Thông báo LED | Không |
Giao tiếp & kết nối
| Số khe SIM | 0 |
| Bluetooth | v4.2 |
| Wifi |
|
| Kết nối khác |
|
Hệ điều hành
| OS | iPadOS |